Chuyển đến nội dung
真实真實

zhēnshí

Hán Việt: CHÂN THỰC

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. chân thực
  2. xác thực
  3. thật
  4. chân thực, thật

Ví dụ

  1. 这个故事是根据真实事件改编的。

    Zhège gùshi shì gēnjù zhēnshí shìjiàn gǎibiān de.Câu chuyện này được cải biên dựa trên sự kiện có thật.

  2. 你能告诉我你的真实想法吗?

    Nǐ néng gàosu wǒ nǐ de zhēnshí xiǎngfǎ ma?Bạn có thể nói cho tôi biết suy nghĩ thật của bạn không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真实情况 zhēnshí qíngkuàngtình hình có thật
  • 真实感情 zhēnshí gǎnqíngtình cảm chân thật
  • 反映真实 fǎnyìng zhēnshíphản ánh đúng thực tế
  • 真实身份 zhēnshí shēnfènthân phận thật sự

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

跟客观事实相符;不假。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

真实的 + danh từ

làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị tính xác thực hoặc chân thực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

真
实

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “真实” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1