Chuyển đến nội dung
眼泪眼淚

yǎnlèi

Hán Việt: NHÃN LỆ

HSK5Lượng từ: 滴

1Danh từ

  1. nước mắt

Ví dụ

  1. 她忍不住流下了眼泪。

    Tā rěnbuzhù liúxià le yǎnlèi.

    Cô ấy không kìm được mà rơi nước mắt.

  2. 听到这个好消息,大家流下了激动的眼泪。

    Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, dàjiā liúxià le jīdòng de yǎnlèi.

    Nghe được tin mừng này, mọi người rơi nước mắt xúc động.

  3. 他擦干了眼泪,重新振作起来。

    Tā cāgān le yǎnlèi, chóngxīn zhènzuò qǐlái.

    Anh ấy lau khô nước mắt, vực dậy tinh thần trở lại.

  4. 听到这个感人的故事,她的眼泪流了下来。

    Tīngdào zhège gǎnrén de gùshi, tā de yǎnlèi liú le xiàlái.

    Nghe xong câu chuyện cảm động này, nước mắt cô ấy đã rơi xuống.

  5. 听到这个感人的好消息,她高兴得流下了眼泪。

    Tīngdào zhè ge gǎnrén de hǎo xiāoxi, tā gāoxìng de liú xià le yǎnlèi.

    Nghe tin vui xúc động này, chị ấy vui mừng tới mức trào nước mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 流眼泪 liú yǎnlèichảy nước mắt
  • 擦干眼泪 cāgān yǎnlèilau khô nước mắt
  • 忍住眼泪 rěnzhù yǎnlèikìm nén nước mắt
  • 激动的眼泪 jīdòng de yǎnlèigiọt nước mắt xúc động
  • 眼泪汪汪 yǎnlèi wāngwāngnước mắt lưng tròng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

泪腺分泌出来的液体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

流下 / 落下 + 眼泪

Rơi nước mắt, trào nước mắt vì xúc động hoặc đau buồn. VD: 看到那一幕,她流下了眼泪。– Nhìn thấy cảnh tượng đó, cô ấy đã rơi nước mắt.

忍住 + 眼泪

Cố kìm chế không cho nước mắt trào ra. VD: 她强忍住眼泪没有哭。– Cô ấy gượng kìm nước mắt không khóc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

眼
泪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1