Chuyển đến nội dung
眼花

yǎnhuā

Hán Việt: NHÃN HOA

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. hoa mắt
  2. chóng mặt
  3. mờ mắt (do mệt mỏi hoặc tuổi tác)

Ví dụ

  1. 看书看久了,我感觉有点眼花。

    Kànshū kàn jiǔ le, wǒ gǎnjué yǒudiǎn yǎnhuā.Đọc sách lâu quá, tôi cảm thấy hơi hoa mắt.

  2. 爷爷年纪大了,常常觉得眼花。

    Yéye niánjì dà le, chángcháng juéde yǎnhuā.Ông nội tuổi tác đã cao nên thường thấy mắt bị mờ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 头晕眼花 tóuyūn-yǎnhuāchóng mặt hoa mắt
  • 眼花耳鸣 yǎnhuā-ěrmínghoa mắt ù tai
  • 有些眼花 yǒuxiē yǎnhuāhơi hoa mắt
  • 老人眼花 lǎorén yǎnhuāmắt mờ tuổi già

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

看东西模糊不清,或眼前出现闪烁的光亮。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

觉得/感到 + 眼花

dùng miêu tả trạng thái thị lực bị mờ hoặc mỏi mắt. VD: 连续看电脑会让人感到眼花。– Nhìn máy tính liên tục sẽ khiến người ta thấy hoa mắt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

眼
花

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “眼花” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1