Chuyển đến nội dung
硬币硬幣

yìngbì

Hán Việt: NGẠNH TỆ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 枚、个

1Danh từ

  1. tiền xu
  2. đồng xu
  3. tiền xu, tiền kim loại

Ví dụ

  1. 我口袋里只有几枚硬币。

    Wǒ kǒudài lǐ zhǐ yǒu jǐ méi yìngbì.Trong túi tôi chỉ có vài đồng xu.

  2. 他往自动售货机里投了一枚硬币。

    Tā wǎng zìdòng shòuhuòjī lǐ tóu le yì méi yìngbì.Anh ấy bỏ một đồng xu vào máy bán hàng tự động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一枚硬币 yì méi yìngbìmột đồng tiền xu
  • 抛硬币 pāo yìngbìtung đồng xu
  • 硬币正反面 yìngbì zhèng-fǎn miànmặt sấp ngửa đồng xu
  • 收集硬币 shōují yìngbìsưu tầm tiền xu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

金属铸造的货币。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

枚 + 硬币

lượng từ trang trọng chỉ đồng xu là 枚, khẩu ngữ có thể dùng 个. VD: 两枚一元硬币 – hai đồng xu một tệ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

硬
币

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1