Chuyển đến nội dung
礼节禮節

lǐjié

Hán Việt: LỄ TIẾT

HSK7–9Lượng từ: 种、个

1Danh từ

  1. lễ nghi
  2. phép tắc
  3. nghi thức ngoại giao
  4. lễ nghi, phép lịch sự
  5. lễ tiết, phép lịch sự, nghi thức

Ví dụ

  1. 拜访客人时要懂得基本的社交礼节。

    Bàifǎng kèrén shí yào dǒngde jīběn de shèjiāo lǐjié.

    Khi đến thăm khách cần phải hiểu phép tắc xã giao cơ bản.

  2. 在正式场合,必须遵守外交礼节。

    Zài zhèngshì chǎnghé, bìxū zūnshǒu wàijiāo lǐjié.

    Trong các dịp trang trọng, phải tuân thủ nghi thức ngoại giao.

  3. 握手是一种常见的见面礼节。

    Wòshǒu shì yī zhǒng chángjiàn de jiànmiàn lǐjié.

    Bắt tay là một hình thức lễ nghi chào hỏi thông thường.

  4. 了解餐桌礼节有助于我们更好地跟中国人交流。

    Liǎojiě cānzhuō lǐjié yǒuzhùyú wǒmen gèng hǎo de gēn Zhōngguó rén jiāoliú.

    Hiểu rõ lễ nghi bàn ăn giúp chúng ta giao lưu tốt hơn với người Trung Quốc.

  5. 中国人注重礼节,送别客人时往往会说很多客气话。

    Zhōngguórén zhùzhòng lǐjié, sòngbié kèrén shí wǎngwǎng huì shuō hěn duō kèqihuà.

    Người Trung Quốc coi trọng lễ tiết, lúc tiễn khách thường hay nói nhiều lời khách khí.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 外交礼节 wàijiāo lǐjiénghi thức ngoại giao
  • 社交礼节 shèjiāo lǐjiéphép tắc xã giao
  • 讲究礼节 jiǎngjiu lǐjiéchú trọng lễ tiết
  • 繁文缛节 fánwén rùjiélễ nghi rườm rà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示尊敬、客气的形式或规矩。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遵守 + 礼节

Tuân thủ nghi thức, phép tắc lễ nghi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

礼
节

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1