Chuyển đến nội dung
注重

zhùzhòng

Hán Việt: CHÚ TRỌNG

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chú trọng
  2. coi trọng

Ví dụ

  1. 这家公司非常注重产品质量。

    Zhè jiā gōngsī fēicháng zhùzhòng chǎnpǐn zhìliàng.Công ty này vô cùng chú trọng chất lượng sản phẩm.

  2. 现代人越来越注重身体健康。

    Xiàndàirén yuè lái yuè zhùzhòng shēntǐ jiànkāng.Người hiện đại ngày càng coi trọng sức khỏe thể chất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 注重细节 zhùzhòng xìjiéchú trọng tiểu tiết
  • 注重实际 zhùzhòng shíjìchú trọng thực tế
  • 注重健康 zhùzhòng jiànkāngchú trọng sức khỏe
  • 注重培养 zhùzhòng péiyǎngchú trọng bồi dưỡng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

重视。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

注重 + danh từ / động từ

chú trọng, coi trọng phương diện nào đó. VD: 我们不仅要注重结果,也要注重过程。– Chúng ta không chỉ phải chú trọng kết quả mà còn phải chú trọng quá trình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

注
重

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1