Chuyển đến nội dung
社团社團

shètuán

Hán Việt: XÃ ĐOÀN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. đoàn thể
  2. câu lạc bộ
  3. hội nhóm xã hội

Ví dụ

  1. 他在大学里参加了许多学生社团。

    Tā zài dàxué lǐ cānjiāle xǔduō xuésheng shètuán.Anh ấy đã tham gia rất nhiều câu lạc bộ sinh viên ở trường đại học.

  2. 她是摄影社团的会长。

    Tā shì shèyǐng shètuán de huìzhǎng.Cô ấy là chủ nhiệm câu lạc bộ nhiếp ảnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学生社团 xuésheng shètuáncâu lạc bộ sinh viên
  • 民间社团 mínjiān shètuánđoàn thể dân gian
  • 参加社团 cānjiā shètuántham gia câu lạc bộ
  • 社团招新 shètuán zhāoxīnchiêu mộ thành viên câu lạc bộ
  • 社团活动 shètuán huódònghoạt động câu lạc bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为一定宗旨而组成的社会团体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

参加 + 社团

Tham gia câu lạc bộ/đoàn thể nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

社
团

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1