Chuyển đến nội dung
福气福氣

fúqi

Hán Việt: PHÚC KHÍ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种、份

1Danh từ

  1. phúc khí
  2. may mắn
  3. phúc đức
  4. hạnh phúc

Ví dụ

  1. 孩子们都很孝顺,你真有福气。

    Háizimen dōu hěn xiàoshùn, nǐ zhēn yǒu fúqi.Con cái đều rất hiếu thảo, bác thật có phúc.

  2. 能遇到这样一位好老师,是我的福气。

    Néng yùdào zhèyàng yí wèi hǎo lǎoshī, shì wǒ de fúqi.Có thể gặp được một người thầy tốt như vậy là diễm phúc của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很有福气 hěn yǒu fúqirất có phúc
  • 享福气 xiǎng fúqihưởng phúc
  • 修来的福气 xiū lái de fúqiphúc tu được
  • 福气好 fúqi hǎosố sướng, phúc tốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

享受幸福生活的运气。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有 / 是 + 福气

Dùng để khẳng định một điều gì đó là sự may mắn, tốt lành lớn. VD: 娶到这么好的妻子真是他的福气。– Cưới được người vợ tốt như vậy đúng là phúc đức của anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

福
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1