Chuyển đến nội dung
窗子

chuāngzi

Hán Việt: SONG TỬ

Danh từ

HSK3Lượng từ: 扇、个

1Danh từ

  1. cửa sổ

Ví dụ

  1. 请把窗子打开透透气。

    Qǐng bǎ chuāngzi dǎkāi tòutòu qì.Làm ơn mở cửa sổ ra cho thoáng khí.

  2. 外面的风很大,快关上窗子吧。

    Wàimiàn de fēng hěn dà, kuài guānshang chuāngzi ba.Gió bên ngoài rất to, mau đóng cửa sổ lại đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开窗子 kāi chuāngzimở cửa sổ
  • 关窗子 guān chuāngziđóng cửa sổ
  • 擦窗子 cā chuāngzilau cửa sổ
  • 一扇窗子 yí shàn chuāngzimột cánh cửa sổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

房屋通风采光的洞口及装置,即窗户。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + 窗子 + nhìn/nhảy/bay...

Chỉ phương hướng hoặc điểm xuất phát qua cửa sổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

窗
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1