Chuyển đến nội dung
竟

jìng

Hán Việt: CÁNH

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. mà lại
  2. lại có thể
  3. đến nỗi (biểu thị sự bất ngờ)
  4. rốt cuộc
  5. cuối cùng

Ví dụ

  1. 这么简单的题目,他竟做错了。

    Zhème jiǎndān de tímù, tā jìng zuò cuò le.Đề bài đơn giản thế này mà anh ấy lại làm sai.

  2. 未竟之业。

    Wèi jìng zhī yè.Sự nghiệp chưa hoàn thành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 竟然 jìngránmà lại, lại có thể
  • 未竟 wèijìngchưa hoàn thành
  • 毕竟 bìjìngrốt cuộc, rốt lại
  • 究竟 jiūjìngrốt cuộc, kết quả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示出乎意料,竟然;完毕、终了。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

竟 + động từ / tính từ

Biểu thị sự việc bất ngờ, vượt ngoài dự đoán; thường dùng trong văn viết (tương đương 竟然).

究竟 + Câu hỏi (Đại từ nghi vấn / Chính phản / Lựa chọn)

Phó từ ngữ khí "究竟" (rốt cuộc, rốt cuộc là) thường dùng trong câu hỏi (câu có đại từ nghi vấn, câu hỏi chính phản hoặc câu hỏi lựa chọn "还是") nhằm nhấn mạnh ngữ khí truy cứu, muốn tìm hiểu cho ra ngọn ngành hoặc mong muốn có được một câu trả lời dứt khoát. Lưu ý: không dùng "究竟" trong câu hỏi nghi vấn có trợ từ ngữ khí "吗".

这里茶叶这么多,您究竟想选哪一种呢? – Trà ở đây nhiều thế này, rốt cuộc thì chị muốn chọn loại nào vậy ạ?

我一直没找到他,他究竟去哪里了呢? – Tôi mãi không tìm thấy cậu ấy, rốt cuộc là cậu ấy đã đi đâu rồi nhỉ?

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

竟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “竟” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1