Chuyển đến nội dung
究竟

jiūjìng

Hán Việt: CỨU CÁNH

Phó từDanh từ

HSK4

1Phó từ

  1. rốt cuộc
  2. cuối cùng (dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh)
  3. dù sao thì
  4. rút cục

Ví dụ

  1. 你究竟想说什么?

    Nǐ jiūjìng xiǎng shuō shénme?Rốt cuộc bạn muốn nói gì?

  2. 他究竟是个孩子,别太严格了。

    Tā jiūjìng shì ge háizi, bié tài yángé le.Dù sao nó cũng chỉ là một đứa trẻ, đừng quá nghiêm khắc.

2Danh từ

  1. kết quả
  2. chân tướng

Ví dụ

  1. 大家都想看个究竟。

    Dàjiā dōu xiǎng kàn ge jiūjìng.Mọi người đều muốn xem thực hư ra sao.

  2. 我们一定要查出个究竟来。

    Wǒmen yídìng yào cháchū ge jiūjìng lái.Chúng ta nhất định phải điều tra rõ ngọn ngành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看个究竟 kàn ge jiūjìngxem cho rõ ngọn ngành
  • 探个究竟 tàn ge jiūjìngthăm dò thực hư
  • 究竟是谁 jiūjìng shì shéirốt cuộc là ai
  • 究竟为什么 jiūjìng wèishénmerốt cuộc vì sao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示追究底细;最终,结果。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

究竟 + đại từ nghi vấn / câu hỏi lựa chọn

Dùng trong câu hỏi để truy hỏi cặn kẽ, ngữ khí mạnh hơn. VD: 你究竟去不去?(Rốt cuộc bạn có đi không?)

究竟 + Câu hỏi (Đại từ nghi vấn / Chính phản / Lựa chọn)

Phó từ ngữ khí "究竟" (rốt cuộc, rốt cuộc là) thường dùng trong câu hỏi (câu có đại từ nghi vấn, câu hỏi chính phản hoặc câu hỏi lựa chọn "还是") nhằm nhấn mạnh ngữ khí truy cứu, muốn tìm hiểu cho ra ngọn ngành hoặc mong muốn có được một câu trả lời dứt khoát. Lưu ý: không dùng "究竟" trong câu hỏi nghi vấn có trợ từ ngữ khí "吗".

这里茶叶这么多,您究竟想选哪一种呢? – Trà ở đây nhiều thế này, rốt cuộc thì chị muốn chọn loại nào vậy ạ?

我一直没找到他,他究竟去哪里了呢? – Tôi mãi không tìm thấy cậu ấy, rốt cuộc là cậu ấy đã đi đâu rồi nhỉ?

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

究
竟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1