Chuyển đến nội dung
箭头箭頭

jiàntóu

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mũi tên (dấu hiệu chỉ hướng)
  2. đầu mũi tên

Ví dụ

  1. 请按照地上的箭头方向前进。

    Qǐng ànzhào dìshang de jiàntóu fāngxiàng qiánjìn.Xin hãy tiến về phía trước theo hướng mũi tên trên mặt đất.

  2. 屏幕上的红色箭头表示当前位置。

    Píngmù shang de hóngsè jiàntóu biǎoshì dāngqián wèizhì.Mũi tên màu đỏ trên màn hình hiển thị vị trí hiện tại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 指示箭头 zhǐshì jiàntóumũi tên chỉ dẫn
  • 红色箭头 hóngsè jiàntóumũi tên màu đỏ
  • 箭头指示 jiàntóu zhǐshìmũi tên chỉ hướng
  • 向下箭头 xiàngxià jiàntóumũi tên hướng xuống
  • 顺着箭头 shùnzhe jiàntóumen theo hướng mũi tên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

箭的前端尖锐部分;也指用来指示方向的箭形符号。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

顺着/按照 + 箭头 + 走/前进

Làm theo hoặc đi theo hướng mũi tên chỉ dẫn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

箭
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1