1Danh từ
- mũi tên
- tên
Ví dụ
Lièrén bǎ jiàn dā zài gōng shang.
Người thợ săn lắp mũi tên vào cánh cung.
Shèjiàn shì yí xiàng gǔlǎo de tǐyù xiàngmù.
Bắn cung là một môn thể thao cổ xưa.
Guāngyīn sì jiàn, zhuǎnyǎn jiān wǒmen yǐjīng dàxué bìyè le.
Thời gian như thoi đưa (tên bay), chớp mắt chúng tôi đã tốt nghiệp đại học rồi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
装有尖头的远射兵器,用弓发射。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
光阴似箭
Thành ngữ ví thời gian trôi qua nhanh như tên bay.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “箭” 9
- 弓箭gōngjiàncung tênHSK5
- 箭头jiàntóumũi tên (dấu hiệu chỉ hướng); đầu mũi tênHSK5
- 射箭shèjiàn XẠ TIỄNbắn tên; bắn cungHSK5
- 火箭huǒjiàn HỎA TIỄNtên lửaHSK7–9
- 箭矢jiànshǐ TIỄN THỈmũi tên; tên bắn
- 箭镞jiànzú TIỄN TỘCđầu mũi tên (thường bằng kim loại hoặc đá)
- 火箭炮huǒjiànpàopháo phản lực; dàn phóng rocketHSK6
- 火箭筒huǒjiàntǒngống phóng rocket; súng chống tăng vác vai (RPG)HSK6
- 运载火箭yùnzàihuǒjiàntên lửa đẩy
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
