Chuyển đến nội dung
粗心

cūxīn

Hán Việt: THÔ TÂM

Tính từ

HSK4

1Tính từ

  1. cẩu thả
  2. bất cẩn
  3. sơ ý
  4. cẩu thả, bất cẩn, sơ ý
  5. bất cẩn, cẩu thả, đoảng

Ví dụ

  1. 他考试时太粗心了。

    Tā kǎoshì shí tài cūxīn le.Anh ấy quá bất cẩn khi làm bài thi.

  2. 粗心会导致严重的事故。

    Cūxīn huì dǎozhì yánzhòng de shìgù.Sự cẩu thả sẽ dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 粗心大意 cūxīn-dàyìbất cẩn sơ suất
  • 太粗心 tài cūxīnquá cẩu thả
  • 粗心的毛病 cūxīn de máobìngtật cẩu thả
  • 避免粗心 bìmiǎn cūxīntránh cẩu thả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

疏忽大意;不细心。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

phó từ mức độ + 粗心

Dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ miêu tả tính bất cẩn. VD: 他做事实在太粗心了。– Anh ấy làm việc thật sự quá cẩu thả.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

粗
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “粗心” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1