Chuyển đến nội dung
红外紅外

hóngwài

Hán Việt: HỒNG NGOẠI

Tính từ

1Tính từ

  1. hồng ngoại

Ví dụ

  1. 红外测温仪在疫情防控中发挥了很大作用。

    Hóngwài cèwēnyí zài yìqíng fángkòng zhōng fāhuī le hěn dà zuòyòng.Nhiệt kế hồng ngoại đã phát huy tác dụng rất lớn trong phòng chống dịch bệnh.

  2. 这款电视遥控器采用的是红外技术。

    Zhè kuǎn diànshì yáokòngqì cǎiyòng de shì hóngwài jìshù.Chiếc điều khiển ti vi này áp dụng công nghệ hồng ngoại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 红外线 hóngwàixiàntia hồng ngoại
  • 红外遥控 hóngwài yáokòngđiều khiển từ xa bằng hồng ngoại
  • 红外传感器 hóngwài chuángǎnqìcảm biến hồng ngoại
  • 红外热像仪 hóngwài rèxiàngyícamera nhiệt hồng ngoại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

红外线的简称,指波长比红光更长的不可见电磁波。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通过/利用 + 红外 + danh từ + động từ

Thông qua hoặc sử dụng công nghệ/thiết bị hồng ngoại để làm gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

红
外

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1