Chuyển đến nội dung
红润紅潤

hóngrùn

Hán Việt: HỒNG NHUẬN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hồng hào
  2. tươi tắn

Ví dụ

  1. 她的脸色红润,看起来很健康。

    Tā de liǎnsè hóngrùn, kàn qǐlai hěn jiànkāng.Sắc mặt cô ấy hồng hào, trông rất khỏe mạnh.

  2. 经过一段时间的调养,爷爷的面色渐渐红润起来。

    Jīngguò yí duàn shíjiān de tiáoyǎng, yéye de miànsè jiànjiàn hóngrùn qǐlái.Sau một thời gian tẩm bổ dưỡng bệnh, sắc mặt ông nội dần hồng hào trở lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 脸色红润 liǎnsè hóngrùnsắc mặt hồng hào
  • 面色红润 miànsè hóngrùngương mặt hồng hào
  • 红润的光泽 hóngrùn de guāngzéánh hồng tươi tắn
  • 皮肤红润 pífū hóngrùnda dẻ hồng hào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

红而润泽。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

脸色/面色 + (渐渐) + 红润起来

Biểu thị sắc mặt chuyển biến tốt, trở nên tươi tắn và hồng hào hơn. VD: 他的面色红润起来了。– Sắc mặt anh ấy đã hồng hào trở lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

红
润

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1