1Danh từ
- bát
- chén
- chén (lượng đựng trong bát)
Ví dụ
2Danh từ, lượng từ
- bát, chén
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
盛饮食的器皿,口大底小;也用作计算碗装物品的容量单位。
Ghi chú: Bên trái là bộ thạch (石 - đá, đồ gốm sứ), bên phải là chữ uyển (宛).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一 / 几 + 碗 + đồ ăn lỏng/cơm
Dùng làm lượng từ chứa đồ ăn như cơm, canh, mì. VD: 再来一碗汤。– Cho thêm một bát canh nữa.
Số từ + Tính từ + Lượng từ (+ Danh từ)
Cấu trúc này thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái phóng đại nhằm nhấn mạnh lượng nhiều hay ít, lớn hay nhỏ theo cảm nhận chủ quan của người nói. Số từ hầu hết là “一”, tính từ thường là từ đơn âm tiết như “大” hoặc “小”, lượng từ thường là danh lượng từ tạm thời (mượn từ danh từ chỉ vật chứa như 碗, 包, 瓶...) hoặc lượng từ chỉ đoạn, khoảng (段).
到出口的时候,我又推了一小段。 – Đến cửa ra, mình lại dắt thêm một đoạn ngắn.
我太饿了,吃了一大碗米饭。 – Mình đói quá, ăn hết một bát cơm to.
Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “碗” 3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
