Chuyển đến nội dung
碗㼝 / 椀 / 盌 / 碗

wǎn

Hán Việt: OẢN

Danh từDanh từ, lượng từ

HSK3Lượng từ: 只、个Bộ: 石13 nét

1Danh từ

  1. bát
  2. chén
  3. chén (lượng đựng trong bát)

Ví dụ

  1. 请把那个大碗递给我。

    Qǐng bǎ nàge dà wǎn dì gěi wǒ.Làm ơn đưa cho tôi chiếc bát lớn đó.

  2. 我早上吃了一碗面条。

    Wǒ zǎoshang chī le yì wǎn miàntiáo.Buổi sáng tôi đã ăn một bát mì.

2Danh từ, lượng từ

  1. bát, chén

Ví dụ

  1. 我要一碗汤。

    Wǒ yào yì wǎn tāng.Tôi lấy một bát canh.

  2. 他肚子饿极了,一口气吃了三碗米饭。

    Tā dùzi è jí le, yìkǒuqì chī le sān wǎn mǐfàn.Bụng cậu ấy đói cồn cào, ăn liền một hơi ba bát cơm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 洗碗 xǐ wǎnrửa bát
  • 一碗饭 yì wǎn fànmột bát cơm
  • 一碗面 yì wǎn miànmột bát mì
  • 一只碗 yì zhī wǎnmột cái bát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

盛饮食的器皿,口大底小;也用作计算碗装物品的容量单位。

Ghi chú: Bên trái là bộ thạch (石 - đá, đồ gốm sứ), bên phải là chữ uyển (宛).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一 / 几 + 碗 + đồ ăn lỏng/cơm

Dùng làm lượng từ chứa đồ ăn như cơm, canh, mì. VD: 再来一碗汤。– Cho thêm một bát canh nữa.

Số từ + Tính từ + Lượng từ (+ Danh từ)

Cấu trúc này thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái phóng đại nhằm nhấn mạnh lượng nhiều hay ít, lớn hay nhỏ theo cảm nhận chủ quan của người nói. Số từ hầu hết là “一”, tính từ thường là từ đơn âm tiết như “大” hoặc “小”, lượng từ thường là danh lượng từ tạm thời (mượn từ danh từ chỉ vật chứa như 碗, 包, 瓶...) hoặc lượng từ chỉ đoạn, khoảng (段).

到出口的时候,我又推了一小段。 – Đến cửa ra, mình lại dắt thêm một đoạn ngắn.

我太饿了,吃了一大碗米饭。 – Mình đói quá, ăn hết một bát cơm to.

Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

碗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “碗” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1