Chuyển đến nội dung
纷争

fēn zhēng

Từ điển chưa có mục “纷争”. Pinyin tham khảo: fēn zhēng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 协议的签署终结了两国的纷争。

    Xiéyì de qiānshǔ zhōngjié le liǎng guó de fēnzhēng.

    Việc ký kết thỏa thuận đã chấm dứt tranh chấp giữa hai nước.

    Từ mục 终结

  2. 他彻底隐退,不再过问尘世纷争。

    Tā chèdǐ yǐntuì, bù zài guòwèn chénshì fēnzhēng.

    Ông ấy hoàn toàn ở ẩn, không màng đến tranh chấp cõi đời nữa.

    Từ mục 隐退

  3. 这部电视剧讲述了一个财阀家族的恩怨纷争。

    Zhè bù diànshìjù jiǎngshù le yí gè cáifá jiāzú de ēnyuàn fēnzhēng.

    Bộ phim truyền hình này kể về những ân oán tranh chấp của một gia tộc tài phiệt.

    Từ mục 财阀

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纷
争

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1