Chuyển đến nội dung
纸杯紙杯

zhǐbēi

Danh từ

Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. cốc giấy
  2. ly giấy

Ví dụ

  1. 喝水请用旁边的纸杯。

    Hē shuǐ qǐng yòng pángbiān de zhǐbēi.Uống nước xin vui lòng dùng cốc giấy ở bên cạnh.

  2. 为了环保,我们应该尽量少用一次性纸杯。

    Wèile huánbǎo, wǒmen yīnggāi jìnliàng shǎo yòng yícìxìng zhǐbēi.Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên hạn chế dùng ly giấy dùng một lần.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一次性纸杯 yícìxìng zhǐbēicốc giấy dùng một lần
  • 一个纸杯 yí gè zhǐbēimột cái cốc giấy
  • 纸杯蛋糕 zhǐbēi dàngāobánh cupcake (bánh bông lan cốc giấy)
  • 扔纸杯 rēng zhǐbēivứt cốc giấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用化学木浆制成的供盛饮料用的纸质杯子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拿 + 纸杯 + 倒水/喝水

dùng cốc giấy để rót/uống nước. VD: 他拿纸杯给我倒了一杯水。– Cậu ấy lấy cốc giấy rót cho tôi một cốc nước.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纸
杯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1