Chuyển đến nội dung
环境環境

huánjìng

Hán Việt: HOÀN CẢNH

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. môi trường
  2. hoàn cảnh xung quanh
  3. hoàn cảnh, môi trường
  4. môi trường, hoàn cảnh
  5. môi trường, cảnh quan xung quanh
  6. môi trường, cảnh quan

Ví dụ

  1. 这里的学习环境非常好。

    Zhèli de xuéxí huánjìng fēicháng hǎo.Môi trường học tập ở đây rất tốt.

  2. 我们要保护自然环境。

    Wǒmen yào bǎohù zìrán huánjìng.Chúng ta phải bảo vệ môi trường tự nhiên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 保护环境 bǎohù huánjìngbảo vệ môi trường
  • 自然环境 zìrán huánjìngmôi trường tự nhiên
  • 生活环境 shēnghuó huánjìngmôi trường sống
  • 工作环境 gōngzuò huánjìngmôi trường làm việc
  • 污染环境 wūrǎn huánjìnglàm ô nhiễm môi trường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

周围的地方、情况或外部条件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……的环境下/中

Trong hoàn cảnh/môi trường như thế nào đó. VD: 在安静的环境下学习效率更高。– Học tập trong môi trường yên tĩnh thì hiệu quả cao hơn.

……,不过……

Liên từ '不过' đứng ở đầu vế câu sau để biểu thị ý chuyển ngoặt. So với '但是' hay '可是' thì '不过' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung một ý giải thích, điều chỉnh hoặc hạn chế cho nội dung ở vế trước; dịch là 'nhưng', 'có điều'.

这个房间不大,不过很干净。 – Phòng này không lớn, nhưng rất sạch sẽ.

这个小区环境很好,不过离地铁站有点儿远。 – Khu này môi trường rất tốt, có điều hơi xa ga tàu điện ngầm.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

环
境

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1