1Động từ
- xét kỹ
- truy cứu tỉ mỉ
- xem xét cặn kẽ
Ví dụ
Zhè ge wèntí rúguǒ xìjiū qǐlai, qíshí fēicháng fùzá.
Vấn đề này nếu xét kỹ ra thì thực ra rất phức tạp.
Tā bù xiǎng zài xìjiū shéi duì shéi cuò le.
Anh ấy không muốn truy cứu cặn kẽ ai đúng ai sai nữa.
Xìjiū yuányīn, zhǔyào shì zhǔnbèi bú gòu chōngfèn.
Xem xét kỹ nguyên nhân, chủ yếu là do chuẩn bị chưa đầy đủ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
仔细推究、查究。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
细究起来,……
Dùng ở đầu câu hoặc phân câu để mở đầu cho sự phân tích sâu sắc, kỹ lưỡng hơn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
