Chuyển đến nội dung
明白

míngbai

Hán Việt: MINH BẠCH

Động từTính từĐộng từ / tính từ

HSK3

1Động từ

  1. hiểu
  2. hiểu rõ

Ví dụ

  1. 你明白我的意思了吗?

    Nǐ míngbai wǒ de yìsi le ma?Bạn đã hiểu ý tôi chưa?

  2. 经过他的解释,我终于明白了。

    Jīngguò tā de jiěshì, wǒ zhōngyú míngbai le.Qua lời giải thích của anh ấy, cuối cùng tôi đã hiểu.

2Tính từ

  1. rõ ràng
  2. dễ hiểu

Ví dụ

  1. 他的话写得很明白。

    Tā de huà xiě de hěn míngbai.Lời lẽ của anh ấy viết rất rõ ràng.

  2. 这个问题他说得不够明白。

    Zhè gè wèntí tā shuō de bú gòu míngbai.Vấn đề này anh ấy nói chưa đủ rõ ràng.

3Động từ / tính từ

  1. hiểu rõ, rõ ràng
  2. hiểu, rõ ràng, sáng tỏ

Ví dụ

  1. 听了他的解释,我才彻底明白了其中的原因。

    Tīng le tā de jiěshì, wǒ cái chèdǐ míngbai le qízhōng de yuányīn.Nghe anh ấy giải thích, tôi mới thấu suốt nguyên nhân bên trong.

  2. 听了老师的讲解,我终于明白了这道题的意思。

    Tīng le lǎoshī de jiǎngjiě, wǒ zhōngyú míngbai le zhè dào tí de yìsi.Nghe thầy giáo giảng giải xong, cuối cùng tôi cũng hiểu ý nghĩa của bài này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 说明白 shuō míngbainói rõ ràng
  • 想明白 xiǎng míngbainghĩ thông suốt
  • 听明白 tīng míngbainghe hiểu rõ
  • 问个明白 wèn gè míngbaihỏi cho ra nhẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

清楚、明确;知道、了解。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ (听/看/想/说) + 明白

làm bổ ngữ kết quả, biểu thị hành động đạt tới trạng thái rõ ràng, hiểu thấu. VD: 你听明白了吗?– Bạn đã nghe rõ/hiểu chưa?

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ thời lượng

Cấu trúc câu chữ 把 kết hợp với bổ ngữ thời lượng dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian mà chủ ngữ thực hiện hành động tác động lên đối tượng (tân ngữ). Bổ ngữ thời lượng (từ ngữ chỉ độ dài thời gian như: 两个小时, 三天, 十分钟...) phải đứng ngay sau động từ (thường kèm theo trợ từ 了).

我把这本书看了两天。 – Tôi đọc cuốn sách này hai ngày.

王老师把这个问题讲了十分钟,大家才明白。 – Cô Vương giảng câu hỏi này mười phút, mọi người mới hiểu.

Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

明
白

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1