1Động từ
- hiểu
- hiểu rõ
Ví dụ
2Tính từ
- rõ ràng
- dễ hiểu
Ví dụ
3Động từ / tính từ
- hiểu rõ, rõ ràng
- hiểu, rõ ràng, sáng tỏ
Ví dụ
Tīng le tā de jiěshì, wǒ cái chèdǐ míngbai le qízhōng de yuányīn.Nghe anh ấy giải thích, tôi mới thấu suốt nguyên nhân bên trong.
Tīng le lǎoshī de jiǎngjiě, wǒ zhōngyú míngbai le zhè dào tí de yìsi.Nghe thầy giáo giảng giải xong, cuối cùng tôi cũng hiểu ý nghĩa của bài này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
清楚、明确;知道、了解。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
động từ (听/看/想/说) + 明白
làm bổ ngữ kết quả, biểu thị hành động đạt tới trạng thái rõ ràng, hiểu thấu. VD: 你听明白了吗?– Bạn đã nghe rõ/hiểu chưa?
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ thời lượng
Cấu trúc câu chữ 把 kết hợp với bổ ngữ thời lượng dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian mà chủ ngữ thực hiện hành động tác động lên đối tượng (tân ngữ). Bổ ngữ thời lượng (từ ngữ chỉ độ dài thời gian như: 两个小时, 三天, 十分钟...) phải đứng ngay sau động từ (thường kèm theo trợ từ 了).
我把这本书看了两天。 – Tôi đọc cuốn sách này hai ngày.
王老师把这个问题讲了十分钟,大家才明白。 – Cô Vương giảng câu hỏi này mười phút, mọi người mới hiểu.
Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
