1Phó từ
- rốt cuộc
- cuối cùng thì
- chung quy
Ví dụ
Shìqing de zhēnxiàng zhōngjiū huì bèi chá qīngchu de.
Chân tướng sự việc rốt cuộc cũng sẽ được điều tra rõ ràng.
Zhǐ zhōngjiū bāo bu zhù huǒ, mìmì háishi xièlòu le.
Giấy rốt cuộc không gói được lửa, bí mật cuối cùng vẫn bị lộ ra.
Tā niánjì hái xiǎo, zhōngjiū quēfá shíjì jīngyàn.
Cậu ấy tuổi đời còn nhỏ, chung quy vẫn thiếu kinh nghiệm thực tế.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
毕竟;到底。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
终究 + 会/要/是……
Phó từ đứng trước vị ngữ, dùng để khẳng định một kết quả tất yếu hoặc kết luận cuối cùng (tương tự 毕竟, 到底 nhưng trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
