Chuyển đến nội dung
结冰結冰

jiébīng

Hán Việt: KẾT BĂNG

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. đóng băng
  2. đóng băng, kết băng

Ví dụ

  1. 天太冷了,外面的水都结冰了。

    Tiān tài lěng le, wàimiàn de shuǐ dōu jiébīng le.Trời lạnh quá, nước bên ngoài đều đóng băng rồi.

  2. 天气太冷,河面上都已经结冰了。

    Tiānqì tài lěng, hémiàn shang dōu yǐjīng jiébīng le.Thời tiết lạnh quá, mặt sông đều đã đóng băng cả rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水面结冰 shuǐmiàn jiébīngmặt nước đóng băng
  • 湖面结冰 húmiàn jiébīngmặt hồ đóng băng
  • 容易结冰 róngyì jiébīngdễ đóng băng
  • 开始结冰 kāishǐ jiébīngbắt đầu đóng băng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

水因温度降到冰点以下而凝结成冰。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Địa điểm / Nước + 结冰 + 了

Biểu thị sự vật đã chuyển sang trạng thái đóng băng do nhiệt độ thấp. VD: 路面结冰了,开车要小心。– Mặt đường đóng băng rồi, lái xe phải cẩn thận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

结
冰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1