Chuyển đến nội dung
统治統治

tǒngzhì

Hán Việt: THỐNG TRỊ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thống trị
  2. cai trị

Ví dụ

  1. 封建王朝统治了这个国家数百年。

    Fēngjiàn wángcháo tǒngzhì le zhè ge guójiā shù bǎi nián.Triều đại phong kiến đã thống trị đất nước này hàng trăm năm.

  2. 人民最终推翻了殖民者的统治。

    Rénmín zuìzhōng tuīfān le zhímínzhě de tǒngzhì.Nhân dân cuối cùng đã lật đổ ách thống trị của những kẻ thực dân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 统治阶级 tǒngzhì jiējígiai cấp thống trị
  • 推翻统治 tuīfān tǒngzhìlật đổ sự thống trị
  • 殖民统治 zhímín tǒngzhìsự thống trị thực dân
  • 统治地位 tǒngzhì dìwèiđịa vị thống trị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

凭借政权来控制、管理国家或统治阶级实行政治支配。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

统治 + 地区/国家/行业

Động từ mang tân ngữ biểu thị phạm vi hoặc đối tượng bị cai trị, thống trị.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

统
治

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “统治” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1