Chuyển đến nội dung
羊羔

yánggāo

Hán Việt: DƯƠNG CAO

Danh từ

HSK5Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. cừu non
  2. dê con

Ví dụ

  1. 母羊在草地上照顾刚出生的小羊羔。

    Mǔyáng zài cǎodì shang zhàogù gāng chūshēng de xiǎo yánggāo.Cừu mẹ đang chăm sóc chú cừu non mới sinh trên bãi cỏ.

  2. 那只羊羔长着一身雪白的毛。

    Nà zhī yánggāo zhǎng zhe yī shēn xuěbái de máo.Chú cừu non đó có một bộ lông trắng như tuyết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 迷途的羊羔 mítú de yánggāochú cừu lạc lối
  • 温顺的羊羔 wēnshùn de yánggāochú cừu non ngoan ngoãn
  • 一只羊羔 yī zhī yánggāomột con cừu non
  • 羊羔肉 yánggāoròuthịt cừu non

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

小羊。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像……的羊羔一样 + tính từ

dùng ví von tính cách hiền lành, ngây thơ hoặc bơ vơ. VD: 他的性格像羊羔一样温顺。– Tính cách của cậu ấy hiền lành như một chú cừu non.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

羊
羔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1