1Động từ
- nói năng lảm nhảm
- nói hươu nói vượn
- nói xằng nói bậy
Ví dụ
Tā fā gāoshāo, zuǐli yìzhí zài húyánluànyǔ.
Anh ấy sốt cao, miệng liên tục lảm nhảm.
Bié tīng tā húyánluànyǔ, gēnběn méiyǒu zhè huí shì.
Đừng nghe anh ta nói xằng nói bậy, hoàn toàn không có chuyện đó đâu.
Tā hēzuì le jiǔ, kāishǐ zài dàjiē shang húyánluànyǔ.
Anh ta say rượu rồi bắt đầu nói năng lảm nhảm ngoài phố.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指没有根据、不合逻辑地胡说八道。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
别 / 不要 + 胡言乱语
Dùng để can ngăn, chỉ trích ai đó không được ăn nói xằng bậy, thiếu căn cứ. VD: 你别在这里胡言乱语!– Cậu đừng có ở đây nói bậy!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
