Chuyển đến nội dung
自发自發

zìfā

Hán Việt: TỰ PHÁT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. tự phát
  2. tự phát, tự nguyện
  3. tự phát, tự nguyện phát sinh

Ví dụ

  1. 群众自发组织起来抗击洪水。

    Qúnzhòng zìfā zǔzhī qǐlái kàngjī hóngshuǐ.Quần chúng tự phát tổ chức lại để chống lũ.

  2. 比赛结束后,观众自发地鼓起掌来。

    Bǐsài jiéshù hòu, guānzhòng zìfā de gǔ qǐ zhǎng lái.Sau khi trận đấu kết thúc, khán giả đã tự giác vỗ tay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自发组织 zìfā zǔzhītự phát tổ chức
  • 自发形成 zìfā xíngchéngtự phát hình thành
  • 自发的行为 zìfā de xíngwéihành vi tự phát
  • 自发参与 zìfā cānyùtự nguyện/tự giác tham gia

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不受外力推动而由内部原因自然产生或开展的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

自发 + 地 + 动词

Làm phó từ biểu thị hành động diễn ra một cách tự nhiên từ bên trong, không cần ai ép buộc hay tác động ngoài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
发

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1