Chuyển đến nội dung
自然界

zìránjiè

Hán Việt: TỰ NHIÊN GIỚI

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. giới tự nhiên
  2. tự nhiên

Ví dụ

  1. 人类应该学会与自然界和谐共处。

    Rénlèi yīnggāi xuéhuì yǔ zìránjiè héxié gòngchǔ.Con người nên học cách chung sống hòa thuận với tự nhiên.

  2. 自然界中有许多神奇的生命现象。

    Zìránjiè zhōng yǒu xǔduō shénqí de shēngmìng xiànxiàng.Trong giới tự nhiên có rất nhiều hiện tượng sinh mạng kỳ diệu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 认识自然界 rènshi zìránjiènhận thức giới tự nhiên
  • 征服自然界 zhēngfú zìránjièchinh phục giới tự nhiên
  • 自然界规律 zìránjiè guīlǜquy luật giới tự nhiên
  • 改造自然界 gǎizào zìránjiècải tạo giới tự nhiên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指自然界的所有物体和现象,即物质世界。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 自然界 + 中

Cụm giới từ chỉ phạm vi, biểu thị các hiện tượng, sự vật tồn tại trong tự nhiên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
然
界

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1