Chuyển đến nội dung
天地

tiāndì

Hán Việt: THIÊN ĐỊA

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 片

1Danh từ

  1. trời đất
  2. thế giới
  3. phạm vi hoạt động
  4. lĩnh vực
  5. chân trời

Ví dụ

  1. 大自然展现出一片广阔的天地。

    Dàzìrán zhǎnxiàn chū yí piàn guǎngkuò de tiāndì.Thiên nhiên mở ra một khoảng trời đất bao la.

  2. 年轻人应该去开辟属于自己的一片天地。

    Niánqīngrén yīnggāi qù kāipì shǔyú zìjǐ de yí piàn tiāndì.Người trẻ nên đi mở ra một chân trời cho riêng mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一片天地 yí piàn tiāndìmột khoảng trời/vùng trời
  • 广阔天地 guǎngkuò tiāndìtrời đất rộng lớn
  • 开辟天地 kāipì tiāndìmở ra vùng trời mới
  • 欢天喜地 huāntiān-xǐdìvui mừng khôn xiết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

天和地;也指广阔的发展空间或生活环境。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

属于……的一片天地

Khoảng trời/lĩnh vực hoạt động riêng của ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

天
地

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1