Chuyển đến nội dung
节奏節奏

jiézòu

Hán Việt: TIẾT TẤU

HSK6Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. tiết tấu
  2. nhịp điệu
  3. tiết tấu, nhịp điệu
  4. nhịp độ, nhịp điệu

Ví dụ

  1. 这首歌的节奏很欢快。

    Zhè shǒu gē de jiézòu hěn huānkuài.

    Tiết tấu của bài hát này rất vui tươi.

  2. 大城市的生活节奏非常快。

    Dà chéngshì de shēnghuó jiézòu fēicháng kuài.

    Nhịp sống ở các thành phố lớn rất nhanh.

  3. 我们要学会放慢工作的节奏。

    Wǒmen yào xuéhuì fàngmàn gōngzuò de jiézòu.

    Chúng ta phải học cách làm chậm lại nhịp điệu công việc.

  4. 这首歌曲的节奏比那首更快。

    Zhè shǒu gēqǔ de jiézòu bǐ nà shǒu gèng kuài.

    Tiết tấu của ca khúc này nhanh hơn bài kia.

  5. 现代城市的生活节奏太快,有时真该放慢脚步。

    Xiàndài chéngshì de shēnghuó jiézòu tài kuài, yǒushí zhēn gāi fàngmàn jiǎobù.

    Nhịp sống ở các đô thị hiện đại quá nhanh, đôi khi chúng ta thực sự nên sống chậm lại một chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生活节奏 shēnghuó jiézòunhịp sống
  • 节奏快 jiézòu kuàitiết tấu nhanh
  • 节奏慢 jiézòu màntiết tấu chậm
  • 把握节奏 bǎwò jiézòunắm bắt nhịp điệu
  • 调整节奏 tiáozhěng jiézòuđiều chỉnh nhịp độ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

音乐中音的长短强弱有规律的交替;比喻均匀的有规律的工作或生活进程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……的节奏 + Tính từ (快/慢/紧凑)

Dùng để mô tả nhịp độ của âm nhạc, cuộc sống, công việc. VD: 现代生活的节奏越来越快。– Nhịp sống hiện đại ngày càng nhanh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

节
奏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1