1Tính từ
- kỳ lạ
- lạ lùng
- kỳ lạ, quái lạ
- kỳ lạ, lạ lùng
- kỳ lạ, kỳ quặc
Ví dụ
2Động từ
- lấy làm lạ
- thấy lạ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不平常,出乎意料;感到新奇、难以理解。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
奇怪的是……
đặt đầu câu biểu thị sự ngạc nhiên, khó hiểu trước một tình huống. VD: 奇怪的是,门居然开着。– Kỳ lạ là, cửa lại đang mở.
觉得/感到 + 奇怪
cảm thấy lạ lùng, khó hiểu. VD: 大家都感到很奇怪。– Mọi người đều thấy rất kỳ lạ.
奇怪 + câu nghi vấn
động từ biểu thị cảm giác khó hiểu, nghi hoặc trước một việc gì đó. VD: 我很奇怪他怎么没来。– Tôi rất lấy làm lạ sao anh ấy lại không đến.
怎么都 / 也 + 不 / 没……
Biểu thị dù đã tìm mọi cách hoặc nỗ lực hết sức nhưng vẫn không đạt được kết quả mong muốn; ngoài ra còn dùng để biểu thị sự kinh ngạc, bất ngờ khi một sự việc nằm ngoài dự đoán. Thường dịch là "thế nào cũng không...", "mãi mà chẳng...".
我知道北京野生动物园很大,可怎么也没想到这么大! – Bố biết Công viên Động vật Hoang dã Bắc Kinh rộng rồi, nhưng không ngờ lại rộng đến mức này!
她在包里找了半天,怎么都没找到,真奇怪。 – Cô ấy tìm trong túi nửa ngày trời mà thế nào cũng không thấy, lạ thật đấy.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
