1Danh từ
- ngày lễ tết
- lễ hội
- dịp kỷ niệm
Ví dụ
Měi féng zhòngdà jiéqìng, zhèlǐ dōu huì jǔxíng shèngdà de qìngzhù huódòng.Mỗi dịp lễ lớn, ở đây đều tổ chức các hoạt động ăn mừng quy mô lớn.
Chuántǒng jiéqìng chéngzài zhe fēngfù de wénhuà nèihán.Các dịp lễ tết truyền thống chứa đựng hàm lượng văn hóa phong phú.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
节日和纪念日的庆祝活动;也泛指节日。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
充满/洋溢着 + 节庆 + 气氛
Tràn ngập / rộn ràng không khí ngày lễ tết.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
