Chuyển đến nội dung
节庆節慶

jiéqìng

Hán Việt: TIẾT KHÁNH

Danh từ

Lượng từ: 个、次

1Danh từ

  1. ngày lễ tết
  2. lễ hội
  3. dịp kỷ niệm

Ví dụ

  1. 每逢重大节庆,这里都会举行盛大的庆祝活动。

    Měi féng zhòngdà jiéqìng, zhèlǐ dōu huì jǔxíng shèngdà de qìngzhù huódòng.Mỗi dịp lễ lớn, ở đây đều tổ chức các hoạt động ăn mừng quy mô lớn.

  2. 传统节庆承载着丰富的文化内涵。

    Chuántǒng jiéqìng chéngzài zhe fēngfù de wénhuà nèihán.Các dịp lễ tết truyền thống chứa đựng hàm lượng văn hóa phong phú.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 节庆气氛 jiéqìng qìfēnkhông khí lễ hội
  • 节庆活动 jiéqìng huódònghoạt động lễ hội
  • 传统节庆 chuántǒng jiéqìnglễ tết truyền thống
  • 重大节庆 zhòngdà jiéqìngngày lễ lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

节日和纪念日的庆祝活动;也泛指节日。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

充满/洋溢着 + 节庆 + 气氛

Tràn ngập / rộn ràng không khí ngày lễ tết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

节
庆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1