Chuyển đến nội dung
花朵

huāduǒ

Hán Việt: HOA ĐÓA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 朵

1Danh từ

  1. bông hoa
  2. hoa

Ví dụ

  1. 春天到了,花园里的花朵都开了。

    Chūntiān dào le, huāyuán lǐ de huāduǒ dōu kāi le.Mùa xuân đến rồi, hoa trong vườn đều đã nở rộ.

  2. 雨后的花朵显得格外鲜艳。

    Yǔhòu de huāduǒ xiǎnde gēwài xiānyàn.Những bông hoa sau cơn mưa trông đặc biệt tươi thắm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 祖国的花朵 zǔguó de huāduǒbúp măng non của tổ quốc (những đóa hoa của tổ quốc)
  • 鲜艳的花朵 xiānyàn de huāduǒbông hoa rực rỡ
  • 美丽的花朵 měilì de huāduǒđóa hoa tươi đẹp
  • 花朵盛开 huāduǒ shèngkāihoa nở rộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

泛指花。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 儿童/孩子 + 比作 + 祖国的花朵

ví trẻ em như những đóa hoa của tổ quốc. VD: 老师把孩子们比作祖国的花朵。– Thầy cô ví trẻ em như những mầm hoa của tổ quốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

花
朵

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1