1Lượng từ
- đóa
- bông
- đám (dùng cho hoa, mây...)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
量词,用于花或云彩等。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
số từ + 朵 + hoa/mây
lượng từ dùng cho hoa hoặc đám mây. VD: 一朵玫瑰 – một đóa hoa hồng.
Động từ li hợp (dạng mang bổ ngữ): V + Bổ ngữ + O
Từ li hợp có kết cấu động từ - tân ngữ nên thường không thể trực tiếp mang thêm tân ngữ hoặc bổ ngữ ở phía sau. Nếu câu có bổ ngữ (như bổ ngữ kết quả, thời lượng, số lượng...) thì bổ ngữ thường phải đặt xen vào giữa từ li hợp.
昨天游完泳以后,我的耳朵一直有点儿疼。 – Hôm qua bơi xong, tai tôi cứ hơi đau.
今年他只生了一次病。 – Năm nay cậu ấy chỉ ốm có một lần.
Bài học: HSK3 · 身体健康最重要 – Sức khỏe là quan trọng nhất
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “朵” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
