1Danh từ
- phạm vi
- giới hạn
Ví dụ
Zhè cì kǎoshì de fànwéi hěn guǎng.
Phạm vi của kỳ thi lần này rất rộng.
Qǐng bǎ tǎolùn kòngzhì zài yídìng fànwéi nèi.
Xin hãy kiểm soát cuộc thảo luận trong một phạm vi nhất định.
Zhè yǐjīng chāochū le wǒ de gōngzuò fànwéi.
Điều này đã vượt quá phạm vi công việc của tôi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
周围的界限。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……范围之内/内
Trong phạm vi hoặc giới hạn nào đó.
超出……范围
Vượt quá phạm vi hoặc giới hạn cho phép.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
