Chuyển đến nội dung
草稿

cǎogǎo

Danh từ

HSK5Lượng từ: 份、本、张

1Danh từ

  1. bản nháp
  2. bản thảo sơ bộ

Ví dụ

  1. 这篇演讲的草稿我已经写好了。

    Zhè piān yǎnjiǎng de cǎogǎo wǒ yǐjīng xiěhǎo le.Tôi đã viết xong bản nháp của bài diễn thuyết này rồi.

  2. 做数学题时最好先在草稿纸上算一遍。

    Zuò shùxué tí shí zuìhǎo xiān zài cǎogǎozhǐ shang suàn yí biàn.Khi làm bài toán tốt nhất nên tính nháp một lần trên giấy nháp trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打草稿 dǎ cǎogǎolàm bản nháp, phác thảo nháp
  • 草稿纸 cǎogǎozhǐgiấy nháp
  • 修改草稿 xiūgǎi cǎogǎosửa chữa bản nháp
  • 拟定草稿 nǐdìng cǎogǎosoạn thảo bản nháp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

未最后定稿的文稿或底稿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 + 草稿

Động tân cố định nghĩa là 'viết nháp' hoặc bóng gió chỉ việc 'suy nghĩ kỹ trước khi nói'.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

草
稿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1