Chuyển đến nội dung
虱子蝨子

shīzi

Danh từ

HSK5Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. con chấy
  2. con rận

Ví dụ

  1. 以前卫生条件差,许多小孩头上都有虱子。

    Yǐqián wèishēng tiáojiàn chà, xǔduō xiǎohái tóu shàng dōu yǒu shīzi.Trước đây điều kiện vệ sinh kém, nhiều trẻ em trên đầu có chấy.

  2. 妈妈用细齿梳子帮她抓头上的虱子。

    Māma yòng xìchǐ shūzi bāng tā zhuā tóu shàng de shīzi.Mẹ dùng lược răng dày bắt chấy trên đầu cho cô bé.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抓虱子 zhuā shīzibắt chấy rận
  • 长虱子 zhǎng shīzicó chấy rận
  • 除虱子 chú shīzitrừ chấy rận
  • 头上的虱子 tóu shàng de shīzichấy trên đầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

寄生在人或哺乳动物体上吸血的小昆虫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

长 / 抓 + 虱子

mọc / bắt rận chấy. VD: 身上长虱子。– Trên người có rận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

虱
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1