Chuyển đến nội dung
难道難道

nándào

Hán Việt: NAN ĐẠO

Phó từ

HSK4

1Phó từ

  1. lẽ nào
  2. chẳng lẽ
  3. lẽ nào, chẳng lẽ
  4. lẽ nào, chẳng lẽ (dùng trong câu phản vấn)
  5. chẳng lẽ, lẽ nào
  6. chẳng lẽ, há chẳng

Ví dụ

  1. 难道你不知道这件事吗?

    Nándào nǐ bù zhīdào zhè jiàn shì ma?Chẳng lẽ bạn không biết chuyện này sao?

  2. 难道这都是我的错吗?

    Nándào zhè dōu shì wǒ de cuò ma?Lẽ nào tất cả đều là lỗi của tôi sao?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 难道你 nándào nǐchẳng lẽ bạn...
  • 难道说 nándào shuōchẳng lẽ nói...
  • 难道不是 nándào bú shìchẳng lẽ không phải...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

加强反问的语气。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

难道……吗 / 呢?

dùng trong câu hỏi tu từ để nhấn mạnh sự phản vấn, tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc trách móc. VD: 难道你忘了吗?– Lẽ nào bạn quên rồi sao?

难道……(吗)?

Phó từ ngữ khí “难道” dùng để suy đoán hoặc tăng cường ngữ khí phản vấn trong câu hỏi tu từ “难道……吗?”. Khi vế câu mang hình thức khẳng định thì biểu đạt ý phủ định; khi mang hình thức phủ định thì biểu đạt ý khẳng định, nhằm nhấn mạnh một sự việc hiển nhiên hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên, chất vấn. Trong tiếng Việt thường dịch là “chẳng lẽ...”, “lẽ nào...”.

难道你买的是站票吗? – Chẳng lẽ cậu mua vé đứng à?

车都快开了他还没到,难道他不去了? – Tàu sắp chạy rồi mà cậu ấy chưa đến, chẳng lẽ cậu ấy không đi nữa?

Bài học: HSK4 · 读万卷书,行万里路 – Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

难
道

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1