1Phó từ
- lẽ nào
- chẳng lẽ
- lẽ nào, chẳng lẽ
- lẽ nào, chẳng lẽ (dùng trong câu phản vấn)
- chẳng lẽ, lẽ nào
- chẳng lẽ, há chẳng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
加强反问的语气。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
难道……吗 / 呢?
dùng trong câu hỏi tu từ để nhấn mạnh sự phản vấn, tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc trách móc. VD: 难道你忘了吗?– Lẽ nào bạn quên rồi sao?
难道……(吗)?
Phó từ ngữ khí “难道” dùng để suy đoán hoặc tăng cường ngữ khí phản vấn trong câu hỏi tu từ “难道……吗?”. Khi vế câu mang hình thức khẳng định thì biểu đạt ý phủ định; khi mang hình thức phủ định thì biểu đạt ý khẳng định, nhằm nhấn mạnh một sự việc hiển nhiên hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên, chất vấn. Trong tiếng Việt thường dịch là “chẳng lẽ...”, “lẽ nào...”.
难道你买的是站票吗? – Chẳng lẽ cậu mua vé đứng à?
车都快开了他还没到,难道他不去了? – Tàu sắp chạy rồi mà cậu ấy chưa đến, chẳng lẽ cậu ấy không đi nữa?
Bài học: HSK4 · 读万卷书,行万里路 – Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
