Chuyển đến nội dung
裁剪

cáijiǎn

Hán Việt: TÀI TIỄN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. cắt may
  2. cắt tỉa (vải vóc, giấy tờ, văn chương)

Ví dụ

  1. 她学会了裁剪衣服。

    Tā xuéhuì le cáijiǎn yīfu.Cô ấy đã học được cách cắt may quần áo.

  2. 这篇长文章需要做适当的裁剪。

    Zhè piān cháng wénzhāng xūyào zuò shìdàng de cáijiǎn.Bài viết dài này cần phải cắt gọt cho phù hợp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 裁剪衣服 cáijiǎn yīfucắt may quần áo
  • 裁剪布料 cáijiǎn bùliàocắt vải
  • 裁剪图片 cáijiǎn túpiàncắt hình ảnh
  • 精心裁剪 jīngxīn cáijiǎncắt tỉa tỉ mỉ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

缝制衣服时把衣料按一定尺寸裁断;比喻对文学艺术作品进行删节。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 裁剪 + bổ ngữ

Cắt may/cắt tỉa cái gì thành hình dạng nhất định.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

裁
剪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1