Chuyển đến nội dung
要紧要緊

yàojǐn

Hán Việt: YẾU KHẨN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. quan trọng
  2. hệ trọng
  3. nghiêm trọng (thường dùng trong câu phủ định)
  4. quan trọng, nghiêm trọng

Ví dụ

  1. 这件事很要紧,你抓紧去办。

    Zhè jiàn shì hěn yàojǐn, nǐ zhuājǐn qù bàn.Việc này rất quan trọng, bạn mau đi làm đi.

  2. 别担心,他的伤不要紧。

    Bié dānxīn, tā de shāng bù yàojǐn.Đừng lo, vết thương của anh ấy không nghiêm trọng đâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不要紧 bù yàojǐnkhông sao, không nghiêm trọng
  • 十分要紧 shífēn yàojǐnrất quan trọng
  • 要紧的事 yàojǐn de shìviệc hệ trọng
  • 要紧关头 yàojǐn guāntóulúc then chốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

重要;严重(多用于否定)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不要紧

dùng để an ủi hoặc biểu thị vấn đề không đáng kể. VD: 一点儿小擦伤,不要紧的。– Một chút trầy xước nhỏ, không sao đâu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

要
紧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “要紧” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1