Chuyển đến nội dung
不要紧不要緊

búyàojǐn

Hán Việt: BẤT YẾU KHẨN

HSK5

1Tính từ

  1. không sao
  2. không hề gì
  3. không quan trọng

Ví dụ

  1. 这点小伤不要紧,擦点药就好了。

    Zhè diǎn xiǎoshāng búyàojǐn, cā diǎn yào jiù hǎo le.

    Vết thương nhỏ này không sao đâu, bôi chút thuốc là khỏi.

  2. 没赶上这班车不要紧,一会儿还有一班。

    Méi gǎnshàng zhè bān chē búyàojǐn, yíhuìr hái yǒu yì bān.

    Không kịp chuyến xe này không sao cả, lát nữa còn một chuyến nữa.

  3. 迟到几分钟不要紧,会议还没正式开始。

    Chídào jǐ fēnzhōng búyàojǐn, huìyì hái méi zhèngshì kāishǐ.

    Đến muộn vài phút không hề gì, cuộc họp vẫn chưa chính thức bắt đầu.

2Cụm từ

  1. không nghiêm trọng, không sao

Ví dụ

  1. 大夫说伤得不重,不要紧。

    Dàifu shuō shāng de bú zhòng, bú yàojǐn.

    Bác sĩ nói thương không nặng, không sao đâu.

  2. 别担心,他的伤不要紧。

    Bié dānxīn, tā de shāng bù yàojǐn.

    Đừng lo, vết thương của anh ấy không nghiêm trọng đâu.

    Từ mục 要紧

  3. 只流了一点儿血,不要紧。

    Zhǐ liú le yìdiǎnr xiě, bú yàojǐn.

    Chỉ chảy một chút máu, không sao.

    Từ mục 血

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看似不要紧 kànsì búyàojǐntrông có vẻ không sao
  • 一点也/都不要紧 yìdiǎn yě/dōu búyàojǐnchẳng hề hấn gì một chút nào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不严重;没有大碍。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……不要紧,……

Dùng độc lập hoặc đầu câu để an ủi, biểu thị sự việc không nghiêm trọng. VD: 没关系,不要紧的。– Không sao đâu, không hề gì đâu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
要
紧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1