Chuyển đến nội dung
视频視頻

shìpín

Hán Việt: THỊ TẦN

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、段、部

1Danh từ

  1. video
  2. hình ảnh truyền hình
  3. video, clip

Ví dụ

  1. 我想给你发一个视频。

    Wǒ xiǎng gěi nǐ fā yí gè shìpín.Tôi muốn gửi cho bạn một đoạn video.

  2. 我们经常在网上看搞笑视频。

    Wǒmen jīngcháng zài wǎngshang kàn gǎoxiào shìpín.Chúng tôi thường xem video hài hước trên mạng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看视频 kàn shìpínxem video
  • 发视频 fā shìpíngửi video
  • 短视频 duǎn shìpínvideo ngắn
  • 视频通话 shìpín tōnghuàgọi điện video
  • 视频会议 shìpín huìyìhọp trực tuyến qua video

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

包含图像和声音的连续影像。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/和 + ai + 视频 (通话)

gọi video cho ai. VD: 我每天都跟妈妈视频。– Ngày nào tôi cũng gọi video với mẹ.

Chủ ngữ (đối tượng chịu tác động) + 让 / 叫 + Tân ngữ (chủ thể gây ra hành động) + Động từ + Thành phần khác

Câu bị động dùng “让” hoặc “叫” rất phổ biến trong khẩu ngữ. Chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành vi, “让/叫” dùng để dẫn ra đối tượng thực hiện hành vi đó. Lưu ý: sau “让/叫” bắt buộc phải có tân ngữ (chủ thể gây ra hành vi), không được lược bỏ như chữ “被”; động từ thường không đứng trơ trọi: trước động từ có thể thêm “给”, sau động từ cần có bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng hoặc trợ từ “了”.

这个视频让同学放到了互联网上。 – Video này được bạn học đăng lên Internet.

门叫风给关上了。 – Cửa bị gió đóng lại rồi.

Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

视
频

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1