Chuyển đến nội dung
成立

chénglì

Hán Việt: THÀNH LẬP

HSK5

1Động từ

  1. thành lập
  2. sáng lập
  3. đứng vững
  4. có căn cứ (lý lẽ, quan điểm)

Ví dụ

  1. 这所大学成立于1920年。

    Zhè suǒ dàxué chénglì yú yī jiǔ èr líng nián.

    Trường đại học này được thành lập vào năm 1920.

  2. 你的理由根本不成立。

    Nǐ de lǐyóu gēnběn bù chénglì.

    Lý do của bạn hoàn toàn không đứng vững.

  3. 为了解决这个问题,公司成立了一个专门小组。

    Wèile jiějué zhège wèntí, gōngsī chénglì le yí ge zhuānmén xiǎozǔ.

    Để giải quyết vấn đề này, công ty đã thành lập một tiểu tổ chuyên môn.

  4. 他们公司刚刚成立不久。

    Tāmen gōngsī gānggang chénglì bùjiǔ.

    Công ty họ vừa mới thành lập chưa lâu.

  5. 他们成立了一个专门帮扶困难儿童的公益组织。

    Tāmen chénglì le yí gè zhuānmén bāngfú kùnnan értóng de gōngyì zǔzhī.

    Họ đã thành lập một tổ chức công ích chuyên giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 成立公司 chénglì gōngsīthành lập công ty
  • 宣布成立 xuānbù chénglìtuyên bố thành lập
  • 理由成立 lǐyóu chénglìlý do hợp lý/đứng vững
  • 正式成立 zhèngshì chénglìchính thức thành lập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

组织、机构等开始建立;(论点、意见等)站得住脚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成立 + tổ chức/cơ quan

Biểu thị việc sáng lập hoặc thiết lập một đoàn thể, tổ chức.

chủ ngữ (ý kiến/lý do) + (不) 成立

Biểu thị luận điểm hoặc lý lẽ có đứng vững, có căn cứ hay không.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

成
立

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1