1Động từ
- thành lập
- sáng lập
- đứng vững
- có căn cứ (lý lẽ, quan điểm)
Ví dụ
Zhè suǒ dàxué chénglì yú yī jiǔ èr líng nián.
Trường đại học này được thành lập vào năm 1920.
Nǐ de lǐyóu gēnběn bù chénglì.
Lý do của bạn hoàn toàn không đứng vững.
Wèile jiějué zhège wèntí, gōngsī chénglì le yí ge zhuānmén xiǎozǔ.
Để giải quyết vấn đề này, công ty đã thành lập một tiểu tổ chuyên môn.
Tāmen gōngsī gānggang chénglì bùjiǔ.
Công ty họ vừa mới thành lập chưa lâu.
Tāmen chénglì le yí gè zhuānmén bāngfú kùnnan értóng de gōngyì zǔzhī.
Họ đã thành lập một tổ chức công ích chuyên giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
组织、机构等开始建立;(论点、意见等)站得住脚。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
成立 + tổ chức/cơ quan
Biểu thị việc sáng lập hoặc thiết lập một đoàn thể, tổ chức.
chủ ngữ (ý kiến/lý do) + (不) 成立
Biểu thị luận điểm hoặc lý lẽ có đứng vững, có căn cứ hay không.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
