Chuyển đến nội dung
解渴

jiěkě

Hán Việt: GIẢI KHÁT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. giải khát
  2. đỡ khát

Ví dụ

  1. 喝西瓜汁很解渴。

    Hē xīguāzhī hěn jiěkě.Uống nước dưa hấu rất giải khát.

  2. 在烈日下劳作之后,大碗凉白开最解渴。

    Zài lièrì xià láozuò zhīhòu, dà wǎn liángbáikāi zuì jiěkě.Sau khi làm việc dưới trời nắng gắt, một bát to nước đun sôi để nguội là đỡ khát nhất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清凉解渴 qīngliáng jiěkěmát lạnh giải khát
  • 解渴饮料 jiěkě yǐnliàothức uống giải khát
  • 生津解渴 shēngjīn jiěkětăng tiết nước bọt giúp đỡ khát
  • 十分解渴 shífēn jiěkěrất giải khát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

解除口渴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……很/不 + 解渴

dùng miêu tả đồ uống, trái cây có tác dụng làm dịu cơn khát hay không. VD: 这种果汁一点儿都不解渴。– Nước ép này chẳng giải khát chút nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

解
渴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1