Chuyển đến nội dung
讲道講道

jiǎngdào

Hán Việt: GIẢNG ĐẠO

Động từ

HSK6Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. giảng đạo
  2. thuyết pháp (tôn giáo)

Ví dụ

  1. 牧师正在礼拜堂里为信徒们讲道。

    Mùshī zhèngzài lǐbàitáng lǐ wèi xìntúmen jiǎngdào.Mục sư đang giảng đạo cho các tín đồ trong nhà nguyện.

  2. 每个星期天早上他都会去教堂听讲道。

    Měi gè xīngqītiān zǎoshang tā dōu huì qù jiàotáng tīng jiǎngdào.Sáng chủ nhật nào anh ấy cũng đến nhà thờ để nghe giảng đạo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 牧师讲道 mùshī jiǎngdàomục sư giảng đạo
  • 登台讲道 dēngtái jiǎngdàolên bục giảng đạo
  • 听讲道 tīng jiǎngdàonghe giảng đạo
  • 讲道说教 jiǎngdào shuōjiàogiảng đạo giáo điều

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

讲解宗教教义、道理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/向 + tín đồ/đối tượng + 讲道

giảng đạo cho ai nghe. VD: 神父在向信众讲道。 – Linh mục đang giảng đạo cho các giáo dân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

讲
道

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1