Chuyển đến nội dung
职责職責

zhízé

Hán Việt: CHỨC TRÁCH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 项、个

1Danh từ

  1. chức trách
  2. trách nhiệm
  3. chức trách, trách nhiệm

Ví dụ

  1. 救死扶伤是医生的职责。

    Jiùsǐ fúshāng shì yīshēng de zhízé.Cứu người chữa bệnh là chức trách của bác sĩ.

  2. 保护市民的安全是每位警察的崇高职责。

    Bǎohù shìmín de ānquán shì měi wèi jǐngchá de chónggāo zhízé.Bảo vệ an toàn của người dân là chức trách cao cả của mỗi người cảnh sát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 履行职责 lǚxíng zhízéthực hiện chức trách
  • 尽到职责 jìndào zhízélàm tròn trách nhiệm
  • 工作职责 gōngzuò zhízéchức trách công việc
  • 法定职责 fǎdìng zhízétrách nhiệm theo luật định
  • 职责范围 zhízé fànwéiphạm vi chức trách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

职务上应尽的责任。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

履行/尽 + 职责

Hoàn thành hoặc thực hiện nghĩa vụ, bổn phận trong công việc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

职
责

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1