Chuyển đến nội dung
诊断診斷

zhěnduàn

Hán Việt: CHẨN ĐOÁN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chẩn đoán

Ví dụ

  1. 医生诊断他患了急性胃炎。

    Yīshēng zhěnduàn tā huànle jíxìng wèiyán.Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm dạ dày cấp tính.

  2. 经过仔细检查,专家做出了正确的诊断。

    Jīngguò zǐxì jiǎnchá, zhuānjiā zuòchū le zhèngquè de zhěnduàn.Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, chuyên gia đã đưa ra chẩn đoán chính xác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做出诊断 zuòchū zhěnduànđưa ra chẩn đoán
  • 确诊诊断 quèzhěn zhěnduànchẩn đoán xác định
  • 早期诊断 zǎoqī zhěnduànchẩn đoán sớm
  • 诊断书 zhěnduànshūgiấy chẩn đoán

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

诊察判断病情或事物的症结。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

诊断 + 为 / 出 + bệnh tật

chẩn đoán ra là bệnh gì. VD: 他被诊断为肺炎。– Anh ấy được chẩn đoán mắc viêm phổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

诊
断

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1