Chuyển đến nội dung
诚信誠信

chéngxìn

Hán Việt: THÀNH TÍN

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. sự chân thành và uy tín
  2. thành tín
  3. sự uy tín, chữ tín

Ví dụ

  1. 诚信是商业合作的基础。

    Chéngxìn shì shāngyè hézuò de jīchǔ.Thành tín là nền tảng của hợp tác kinh doanh.

  2. 一个人如果失去了诚信,就很难在社会上立足。

    Yí gè rén rúguǒ shīqù le chéngxìn, jiù hěn nán zài shèhuì shang lìzú.Một người nếu đánh mất sự thành tín thì rất khó đứng vững trong xã hội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 讲究诚信 jiǎngjiu chéngxìncoi trọng thành tín
  • 恪守诚信 kèshǒu chéngxìntuân thủ thành tín
  • 诚信危机 chéngxìn wēijīkhủng hoảng niềm tin/uy tín
  • 诚信经营 chéngxìn jīngyíngkinh doanh giữ chữ tín

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

诚实、守信用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以 + 诚信 + 为本

lấy sự thành tín làm gốc rễ/nền tảng. VD: 做生意要以诚信为本。– Làm kinh doanh phải lấy chữ tín làm đầu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

诚
信

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1