Chuyển đến nội dung
谈到談到

tándào

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. nhắc tới
  2. nói đến
  3. bàn về

Ví dụ

  1. 谈到未来的计划,他显得很有信心。

    Tándào wèilái de jìhuà, tā xiǎnde hěn yǒu xìnxīn.Nói đến kế hoạch tương lai, anh ấy tỏ ra rất tự tin.

  2. 我们在会议上谈到了这个问题。

    Wǒmen zài huìyì shang tándào le zhè ge wèntí.Chúng tôi đã bàn đến vấn đề này trong cuộc họp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 谈到问题 tándào wèntíbàn đến vấn đề
  • 谈到过去 tándào guòqùnhắc tới quá khứ
  • 一谈到……就…… yì tándào... jiù...hễ nhắc đến... là...
  • 详细谈到 xiángxì tándàonói cụ thể về

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

谈话中提及或涉及某个话题、事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

谈到 + nội dung, chủ ngữ + vị ngữ

Đặt ở đầu câu để mở ra chủ đề thảo luận (nhắc đến, bàn về...). VD: 谈到工作,他总是很认真。– Nói về công việc, anh ấy luôn rất nghiêm túc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

谈
到

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1